Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimerism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem dimerous chỉ tính chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being dimerous.
AI
1
Xem dimerous chỉ tính chất
1
Xem dimerous chỉ tính chất
1
Xem dimerous chỉ tính chất