Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dímero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdimeɾo/
Nghĩa chính
1
Mờ hơn
danh từ
dimer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dímero
Dạng gốc
(base form)
dímero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dimer
Chất nhị trùng
AI
1
Mờ hơn
1
Mờ hơn
1
Mờ hơn