dimerization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhị trùng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any chemical reaction in which two monomers react to form a dimer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dimerizationDạng gốc (base form)
- dimerizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha