Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photodimerization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ phản ứng dimer hóa quang hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any photochemical dimerization reaction
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
photodimer
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
dimerization
AI
1
Bất kỳ phản ứng dimer hóa quang hóa
1
Bất kỳ phản ứng dimer hóa quang hóa
1
Bất kỳ phản ứng dimer hóa quang hóa