Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimerización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dimeɾisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự khử chất
danh từ
dimerization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dimerización
Dạng gốc
(base form)
dimerizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dimerization
Sự nhị trùng hóa
AI
1
Sự khử chất
1
Sự khử chất
1
Sự khử chất