Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transdimerization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự dimer hóa xuyên tế bào (của protein)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
transcellular dimerization (of proteins)
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
dimerization
AI
1
Sự dimer hóa xuyên tế bào (của protein)
1
Sự dimer hóa xuyên tế bào (của protein)
1
Sự dimer hóa xuyên tế bào (của protein)