Dịch

bautista

B1giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
/bauˈtista/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người rửa tội (người rửa tội)danh từbaptist (person who baptizes)
  2. Gioan Tẩy Giảdanh từJohn the Baptist
  3. Người tự kỷdanh từautist
  4. Chậm phát triển, chậm phát triển trí tuệdanh từretarded, mentally retarded, retard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bautistaDạng gốc (base form)
  2. bautistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

Juan Bautistadanh từ riêngGioan Tẩy Giả, Gioan Tiền Hô, Giăng Báp-tít
San Juan Bautistadanh từ riêngTên Thánh Gioan Tẩy Giả
San Juan Bautista Tuxtepecdanh từ riêngSan Juan Bautista Tuxtepec (một thành phố ở Oaxaca, Mexico)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 3
Ngu ngốc
  1. dumb, silly, fool

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI