Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baptista
C1
tính từ
(adjective)
/babˈtista/
Nghĩa chính
1
Báp-tít
tính từ
Baptist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baptista
Dạng gốc
(base form)
baptista
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baptist
Người làm phép rửa tội
Baptist
Tín đồ của một giáo phái Tin lành (hoặc các giáo phái khác nhau) của Kitô giáo, tin vào phép báp têm của các tín đồ (đôi khi chỉ có người lớn), trái ngược với phép báp têm của trẻ sơ sinh.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
baptismo
bautista
bautizar
AI
1
Báp-tít
1
Báp-tít
1
Báp-tít