bautizar
C1động từ (verb)
/bautiˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Rửa tộiđộng từto baptize
- Đặt tên (đặt tên cho)động từto name (to give a name to)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bautizarDanh động từ bautizandoPhân từ bautizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | bautizo |
| tú | bautizas |
| él/ella/Ud. | bautiza |
| nosotros | bautizamos |
| vosotros | bautizáis |
| ellos/Uds. | bautizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc bautizarVí dụ
- , , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh