Dịch

bautismo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bauˈtismo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lễ rửa tội, phép báp-têmdanh từbaptism (rite, ceremony)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bautismoDạng gốc (base form)
  2. bautismosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

el bautismo de adultosPhép rửa tội người lớn
el bautismo infantilPhép rửa tội trẻ em
recibir el bautismoChịu phép rửa tội
bautismo de fuegodanh từLễ rửa tội bằng lửa
bautismo de sangredanh từLễ rửa tội bằng máu
bautismo de socorrodanh từLễ rửa tội khẩn cấp
sacramento del bautismoBí tích Rửa Tội
el bautismo por inmersiónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bautismo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai là đỡ đầu báp-têm của bạn?
  • .Báp-têm được tổ chức trong nhà thờ.
  • .Báp-têm là bí tích đầu tiên của Công giáo.

AI