Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Rửa tộiđộng từTo perform the sacrament of baptism by sprinkling or pouring water over someone or immersing them in water.
- Kitô giáo hóađộng từTo Christianize.
- Đặt tên, làm lễ rửa tộiđộng từTo dedicate or christen.
- Liếm (đầu thuốc lá)động từTo ensure proper burning of a joint by moistening the exterior with saliva.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be baptized (+ noun)được rửa tội (là + noun)She was baptized Mary.Cô ấy được rửa tội là Mary.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baptized into | Được rửa tội gia nhập |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Giết
- Giết, sát hạiTo extinguish the life of.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibaptisen
- từ tiếng Pháp cổbaptiser
- từ tiếng Latinh muộnbaptizo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc baptizeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bố mẹ tôi không cho tôi rửa tội.
- .Những Kitô hữu Chính thống giáo thích rửa tội bằng cách dìm người xuống nước.
- .Tôi không có ý định cho con mình rửa tội.