Dịch

baptize

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Rửa tộiđộng từTo perform the sacrament of baptism by sprinkling or pouring water over someone or immersing them in water.
  2. Kitô giáo hóađộng từTo Christianize.
  3. Đặt tên, làm lễ rửa tộiđộng từTo dedicate or christen.
  4. Liếm (đầu thuốc lá)động từTo ensure proper burning of a joint by moistening the exterior with saliva.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baptizeNguyên thể (infinitive)
  2. baptizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. baptizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. baptizingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be baptized (+ noun)được rửa tội (là + noun)She was baptized Mary.Cô ấy được rửa tội là Mary.

Cụm từ (phrase)

baptized intoĐược rửa tội gia nhập

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Giết
  1. Giết, sát hạiTo extinguish the life of.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibaptisen
  2. từ tiếng Pháp cổbaptiser
  3. từ tiếng Latinh muộnbaptizo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rửa tội
Giết
doofftaketopdeadex
Pha loãng (rượu)
Khác

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bố mẹ tôi không cho tôi rửa tội.
  • .Những Kitô hữu Chính thống giáo thích rửa tội bằng cách dìm người xuống nước.
  • .Tôi không có ý định cho con mình rửa tội.

AI