Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
baptization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lễ rửa tội
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Baptism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baptization
Dạng gốc
(base form)
baptization
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cristianismo
Phép rửa tội, lễ rửa tội
bautismo
Lễ rửa tội, phép báp-têm
bautismal
Lễ rửa tội
Nguồn gốc
(etymology)
baptize
+
-ation
từ tiếng Anh trung đại
baptizacion
từ tiếng Latinh
baptizātiō
Ví dụ
Their
baptizations
were
null
.
AI
1
Lễ rửa tội
1
Lễ rửa tội
1
Lễ rửa tội