Dịch

baptization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ rửa tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Baptism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baptizationDạng gốc (base form)
  2. baptizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

baptize-ation

  1. từ tiếng Anh trung đạibaptizacion
  2. từ tiếng Latinhbaptizātiō

Ví dụ

  • .

AI