Dịch

baptizement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ rửa tộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)baptism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baptizementDạng gốc (base form)
  2. baptizementsSố nhiều (plural)

AI