Juan Bautista
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˌxwam bauˈtista/
Nghĩa chính
- Gioan Tẩy Giả, Gioan Tiền Hô, Giăng Báp-títdanh từ riêngJohn the Baptist
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Juan Bautistadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên Thánh Gioan Tẩy Giả |
| San Juan Bautista Tuxtepecdanh từ riêng | danh từ riêng | San Juan Bautista Tuxtepec (một thành phố ở Oaxaca, Mexico) |