Nghĩa chính
- Một cách im lặngtrạng từIn a silent way.
- Một cách không thông minhtrạng từIn an unsmart way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumblyDạng gốc (base form)
- more dumblySo sánh hơn (comparative)
- most dumblySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa