Dịch

dumbly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách im lặngtrạng từIn a silent way.
  2. Một cách không thông minhtrạng từIn an unsmart way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dumblyDạng gốc (base form)
  2. more dumblySo sánh hơn (comparative)
  3. most dumblySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , .

AI