Dịch

pisco

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpisko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gà tây (chim)danh từturkey (bird)
  2. Pisco (một loại rượu chưng cất từ nho được sản xuất tại các vùng sản xuất rượu vang của Peru và Chile)danh từpisco (a liquor distilled from grapes made in wine-producing regions of Peru and Chile)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piscoDạng gốc (base form)
  2. piscosSố nhiều (plural)
  3. piscasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. piscaGiống cái (feminine)

AI