piscola
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pisˈkola/
Nghĩa chính
- Loại cocktail highball phổ biến ở Chile, được làm từ pisco và thường là colaqua tiếng Anhdanh từpiscola
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piscolaDạng gốc (base form)
- piscolasSố nhiều (plural)