Dịch

piscola

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pisˈkola/

Nghĩa chính

  1. Loại cocktail highball phổ biến ở Chile, được làm từ pisco và thường là colaqua tiếng Anhdanh từpiscola

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piscolaDạng gốc (base form)
  2. piscolasSố nhiều (plural)

AI