Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
totoreco
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/totoˈɾeko/
Nghĩa chính
1
Ngu si; câm
tính từ
foolish; dumb
2
Hơi say
tính từ
somewhat drunk
3
Kẻ ngốc; ngu xuẩn
danh từ
idiot; fool
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
totoreco
Dạng gốc
(base form)
totorec
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
totoreco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
totorec
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tonto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
idiot
Kẻ ngốc
foolish
Dại dột; ngớ ngẩn
IDiot
Người ủng hộ thuyết thiết kế thông minh
AI
1
Ngu si
2
Hơi say
3
Kẻ ngốc
1
Ngu si
2
Hơi say
3
Kẻ ngốc
1
Ngu si
2
Hơi say
3
Kẻ ngốc