totoca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toˈtoka/
Nghĩa chính
- Đầu của một ngườidanh từa person's head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- totocaDạng gốc (base form)
- totocasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh