Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poophoria
danh từ
(noun)
UK
/
p
uː
ˈ
f
ɔː
.ɹ
i
.
ə
/
US
/
p
u
ˈ
f
o.ɹ
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Cảm giác hài lòng khi đi đại tiện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A feeling of satisfaction when defecating.
Nguồn gốc
(etymology)
poo
+
euphoria
AI
1
Cảm giác hài lòng khi đi đại tiện
1
Cảm giác hài lòng khi đi đại tiện
1
Cảm giác hài lòng khi đi đại tiện