Dịch

cut the crap

động từ (verb)
US/ˈkʌt ðə ˈkɹæp/

Nghĩa chính

  1. Thôi nói nhảm điđộng từTo stop prevaricating or lying.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ , . –” “ , . .”
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI