Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cut the shit
động từ
(verb)
US
/ˈ
k
ʌ
t
ð
ə
ˈ
ʃ
ɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngừng quanh co hoặc nói dối
động từ
To stop prevaricating or lying.
Ví dụ
How
about
we
cut
the
shit
,
Vivian
?
AI
1
Ngừng quanh co hoặc nói dối
1
Ngừng quanh co hoặc nói dối
1
Ngừng quanh co hoặc nói dối