Nghĩa chính
- Đồ rác rưởidanh từSynonym of piece of shit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piece of crapDạng gốc (base form)
- pieces of crapSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Yanni's .
- .
- Ziri .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha