Dịch

shite

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)thán từ (interjection)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồ rác rưởidanh từkhông đếm được (uncountable)Shit; trash; rubbish; nonsense.
  2. Tệ hạitính từBad; awful; shit.
  3. Chết tiệtthán từAn expression of annoyance or dismay.
  4. Xem shitđộng từTo defecate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shiteDạng gốc (base form)
  2. shitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

talk shiteđộng từNói xấu về điều gì đó
give a shiteđộng từQuan tâm; tâm trí; coi là quan trọng
hadaway and shitecụm từBiến đi
pile of shiteChưa có nghĩa
shower of shiteChưa có nghĩa
chat shiteChưa có nghĩa
piece of shiteChưa có nghĩa
load of shiteChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ khốn
  1. đếm được (countable)A foolish or deceitful person.

Ví dụ

  • .Nhìn đống rác rưởi này xem.
  • . , ? , , .Hắn chỉ là một thằng khốn nhỏ nhen...
  • , […] . , he’d , .Bia dở tệ...

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, tính từ, thán từ
  1. từ tiếng Anh trung đạishite
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạischiten
  2. từ tiếng Anh cổsċītan“to defecate, shit”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*skītan

AI