Dịch

shitehawk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loài chim ăn xác thối hoặc săn mồi lớn; đặc biệt (ban đầu được sử dụng trong quân sự ở Nam Á) diều đendanh từA large scavenging or predatory bird; especially (originally in military use in South Asia) the black kite.
  2. Mòng biển cá trích châu Âudanh từThe European herring gull.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shitehawkDạng gốc (base form)
  2. shitehawksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đáng phản đối
  1. Người đáng phản đối; một kẻ khốn nạn hoặc một kẻ khốn nạnAn objectionable person; a twat or wanker.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , nine-fingered .
  • , , , ?

AI