Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thoroughgo
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đi qua
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To go through.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
thoroughgo
thoroughgo
ingly
Đầy đủ; hoàn toàn; triệt để
trạng từ
thoroughgo
ingness
Tính triệt để
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
通过
tōng guò
Đi qua, qua
经过
jīng guò
Đi qua, ngang qua
通
tōng
Thông, qua, đi qua
Tiếng Tây Ban Nha
cruzamiento
Đi qua; chéo (điểm mà hai hoặc nhiều thứ trùng nhau)
paseante
Đi qua; đi ngang qua
óbito
Cái chết, đi qua
Nguồn gốc
(etymology)
thorough-
+
go
từ tiếng Anh trung đại
thurhgon
từ tiếng Anh cổ
þurhgān
“to go through, go over, pass through, pierce, penetrate, permeate, pervade”
AI
1
Đi qua
1
Đi qua
1
Đi qua