Dịch

thoroughgo

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đi quađộng từngoại động từ (transitive)To go through.

Nguồn gốc (etymology)

thorough-go

  1. từ tiếng Anh trung đạithurhgon
  2. từ tiếng Anh cổþurhgān“to go through, go over, pass through, pierce, penetrate, permeate, pervade”

AI