Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paseante
C2
tính từ
(adjective)
/paseˈante/
Nghĩa chính
1
Đi qua; đi ngang qua
tính từ
passing; going by
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paseante
Dạng gốc
(base form)
paseant
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
paseante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
paseant
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
passing
Ngắn ngủi, phù du
AI
1
Đi qua
1
Đi qua
1
Đi qua