Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đi vào, vào trongđộng từA2To enter a room, building, or enclosed space.
- bị mây che, khuất sau mâyđộng từB1To become hidden behind clouds.
- thấm vào, hiểu ra, nhập tâmđộng từB2To be fully understood or realized by someone.
- góp vốn, hùn vốn, cùng chia sẻ chi phíđộng từB2To share in the costs or duties of a project or plan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go inNguyên thể (infinitive)
- goes inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going inPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Bắt đầu tham gia
- To begin or become involved in some activity.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Được hiểu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . .Anh lao vào tấn công anh ta bằng dao sao?
- sun's .Bạn phải nói với nó cả trăm lần thì nó mới thấm được
- .Nếu các bạn đang cùng nhau sửa con thuyền đó để dùng chung, tôi cũng sẽ góp vốn