Dịch

sink in

động từ (verb)
UK/ˌsɪŋk ˈɪn/US/ˌsɪŋk ˈɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thấm vàođộng từnội động từ (intransitive)To become completely known, felt, or understood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sink inNguyên thể (infinitive)
  2. sinks inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sank in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. sunken in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. sunk in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  6. sinking inPhân từ I (present participle)

Quá khứ, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

let that sink incụm từDùng để thúc giục ai đó dành nhiều thời gian để xử lý hoặc hiểu đầy đủ một tuyên bố gây ngạc nhiên, gây sốc hoặc có tác động
sink into somethingChìm vào cái gì

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Con tàu Titanic không chìm ở Thái Bình Dương.
  • .
  • .

AI