Nghĩa chính
- Thấm vàođộng từnội động từ (intransitive)To become completely known, felt, or understood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sink inNguyên thể (infinitive)
- sinks inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sank in (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- sunken in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- sunk in (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- sinking inPhân từ I (present participle)
Quá khứ, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| let that sink incụm từ | cụm từ | Dùng để thúc giục ai đó dành nhiều thời gian để xử lý hoặc hiểu đầy đủ một tuyên bố gây ngạc nhiên, gây sốc hoặc có tác động |
| sink into something | Chìm vào cái gì |
Xuất hiện ở từ khác
- go inđồng nghĩaĐồng nghĩa phổ biến hơn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Con tàu Titanic không chìm ở Thái Bình Dương.
- .
- .