Dịch

go blind

US/ˈɡoʊ ˈblaɪnd/

Nghĩa chính

  1. Bị mù

Cụm từ (phrase)

not know whether to shit or go blindđộng từHoang mang, đặc biệt là về những hành động trong tương lai mà người ta nên thực hiện
not know whether to spit or go blindđộng từĐồng nghĩa với not know whether to shit or go blind

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI