cegar
C2động từ (verb)
/θeˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm mùđộng từto blind
- Bị mùđộng từto go blind
- Chặn, cản trở (lối đi...)động từto block, obstruct (a passageway, etc.)
- Hủy hoạiđộng từto ruin
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cegarDanh động từ cegandoPhân từ cegado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ciego |
| tú | ciegas |
| él/ella/Ud. | ciega |
| nosotros | cegamos |
| vosotros | cegáis |
| ellos/Uds. | ciegan |
Họ từ (word family)
cùng gốc cegarVí dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh