Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cegamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θeɡaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Chói mắt
danh từ
blinding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cegamiento
Dạng gốc
(base form)
cegamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刺眼
cì yǎn
Chói mắt, gai mắt
Tiếng Anh
blinding
Chói lọi, lóa mắt
AI
1
Chói mắt
1
Chói mắt
1
Chói mắt