juguetero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xuɡeˈteɾo/
Nghĩa chính
- Người bán đồ chơi hoặc người làm đồ chơidanh từa toy vendor or toymaker
- Một cái chuồng đồ chơidanh từa toy hutch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jugueteroDạng gốc (base form)
- jugueterosSố nhiều (plural)
- jugueterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- jugueteraGiống cái (feminine)