Dịch

juguetero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xuɡeˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Người bán đồ chơi hoặc người làm đồ chơidanh từa toy vendor or toymaker
  2. Một cái chuồng đồ chơidanh từa toy hutch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jugueteroDạng gốc (base form)
  2. jugueterosSố nhiều (plural)
  3. jugueterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. jugueteraGiống cái (feminine)

AI