Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juguetería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/xuɡeteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Cửa hàng đồ chơi
danh từ
toy shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juguetería
Dạng gốc
(base form)
juguetería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toy shop
Cửa hàng đồ chơi
AI
1
Cửa hàng đồ chơi
1
Cửa hàng đồ chơi
1
Cửa hàng đồ chơi