Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toyshop
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cửa hàng đồ chơi
danh từ
A shop that sells toys.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toyshop
Dạng gốc
(base form)
toyshop
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
juguetería
Cửa hàng đồ chơi
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toystore
Nguồn gốc
(etymology)
toy
+
shop
Ví dụ
You
and
I
in
a
little
toyshop
/
Buy
a
bag
of
balloons
with
the
money
we've
got
There
have
always
been
cheap
clockwork
animals
in
toyshops
since
clockwork
was
utilised
for
making
moving
toys
.
AI
1
Cửa hàng đồ chơi
1
Cửa hàng đồ chơi
1
Cửa hàng đồ chơi