Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toystore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cửa hàng đồ chơi
danh từ
a toyshop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toystore
Dạng gốc
(base form)
toystore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
toy
+
store
AI
1
Một cửa hàng đồ chơi
1
Một cửa hàng đồ chơi
1
Một cửa hàng đồ chơi