Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minijuego
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miniˈxweɡo/
Nghĩa chính
1
Trò chơi nhỏ
danh từ
minigame
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minijuego
Dạng gốc
(base form)
minijuego
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
minigame
Trò chơi nhỏ và đơn giản, đặc biệt là một trò chơi ngẫu nhiên trong một trò chơi điện tử lớn hơn
AI
1
Trò chơi nhỏ
1
Trò chơi nhỏ
1
Trò chơi nhỏ