Dịch

charstring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuỗi ký tựdanh từA character string.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charstringDạng gốc (base form)
  2. charstringsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

char#Etymology 4string

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI