charstring
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuỗi ký tựdanh từA character string.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charstringDạng gốc (base form)
- charstringsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
char#Etymology 4string
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha