Dịch

pictogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối chữ hình vẽ, chữ tượng hình (để diễn đạt của người nguyên thủy)danh từA picture that represents a word or an idea by illustration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pictogramDạng gốc (base form)
  2. pictogramsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lối chữ hình vẽ

Ngôn ngữ khác

AI