pictograph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình ảnh đại diện cho một từ hoặc một ý tưởngdanh từA picture that represents a word or an idea.
- Nhân vật đồ họadanh từA graphic character.
- Biểu đồ biểu thị dữ liệu số bằng hình ảnhdanh từA graph that represents numerical data using pictures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pictographDạng gốc (base form)
- pictographsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Dendera 5 , ‘’ (, , , ).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa