Nghĩa chính
- Được thể hiện bằng hình ảnhtính từkhông so sánh (not comparable)Represented by pictures.
- Liên quan đến chữ tượng hìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to pictographs.
- Chữ tượng hình hoặc chữ tượng hìnhdanh từA pictograph or hieroglyph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pictographicDạng gốc (base form)
- pictographicsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- : ( , ) ( ).
Họ từ (word family)
cùng gốc pictographicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha