Dịch

pictographic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Được thể hiện bằng hình ảnhtính từkhông so sánh (not comparable)Represented by pictures.
  2. Liên quan đến chữ tượng hìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to pictographs.
  3. Chữ tượng hình hoặc chữ tượng hìnhdanh từA pictograph or hieroglyph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pictographicDạng gốc (base form)
  2. pictographicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : ( , ) ( ).

AI