Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pictographically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem pictograph
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a pictographic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
pictographic
+
-ally
AI
1
Xem pictograph
1
Xem pictograph
1
Xem pictograph