Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pictography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
writing in pictographs; hieroglyphics
AI
1
Khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
1
Khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
1
Khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ