Dịch

characterization

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tiêu biểudanh từThe act or process of characterizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. characterizationDạng gốc (base form)
  2. characterizationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

accurate characterizationSự miêu tả chính xác
direct characterizationKhắc họa trực tiếp
indirect characterizationKhắc họa gián tiếp
unfair characterizationSự nhìn nhận phiến diện
self-characterizationdanh từSự đặc trưng của bản thân một người

AI