Nghĩa chính
- Sự tiêu biểudanh từThe act or process of characterizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- characterizationDạng gốc (base form)
- characterizationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accurate characterization | Sự miêu tả chính xác | |
| direct characterization | Khắc họa trực tiếp | |
| indirect characterization | Khắc họa gián tiếp | |
| unfair characterization | Sự nhìn nhận phiến diện | |
| self-characterizationdanh từ | danh từ | Sự đặc trưng của bản thân một người |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa