caracterización
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾaɡteɾisaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự khắc họa, sự mô tả đặc điểmdanh từcharacterization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caracterizaciónDạng gốc (base form)
- caracterizacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh