Dịch

caracterización

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾaɡteɾisaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự khắc họa, sự mô tả đặc điểmdanh từcharacterization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caracterizaciónDạng gốc (base form)
  2. caracterizacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI