uncharacteristic
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không đặc trưngtính từNot characteristic.
- Không đúng tính cáchtính từOut of character; behavior that is unusual for a given person or thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncharacteristicDạng gốc (base form)
- more uncharacteristicSo sánh hơn (comparative)
- most uncharacteristicSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- uncharacteristic (of sb)không điển hình (ở ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completely uncharacteristic | Hoàn toàn khác thường | |
| uncharacteristic behavior | Hành vi khác thường | |
| uncharacteristic of someone | Không giống ai đó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa