Dịch

main character

danh từ (noun)
UK/ˈmeɪn ˈkæ.ɹɪk.tə/US/ˈmeɪn ˈkɛɹɪktɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhân vật chínhdanh từA person who becomes a focal point of discussion on a social media platform (particularly Twitter).
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem nhân vật chính, nhân vậtdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see main, character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. main characterDạng gốc (base form)
  2. main charactersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

main character syndromedanh từHiện tượng nhân vật chính của một chương trình hoặc bộ phim nhận được sự đối xử đặc biệt phi thực tế từ những người xây dựng thế giới
main characteristicĐặc điểm chính
main characteristicsdanh từĐặc điểm chính, tính chất nổi bật

Ví dụ

  • , , 6 , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI