Nghĩa chính
- Nhân vật chínhdanh từA person who becomes a focal point of discussion on a social media platform (particularly Twitter).
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem nhân vật chính, nhân vậtdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see main, character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- main characterDạng gốc (base form)
- main charactersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| main character syndromedanh từ | danh từ | Hiện tượng nhân vật chính của một chương trình hoặc bộ phim nhận được sự đối xử đặc biệt phi thực tế từ những người xây dựng thế giới |
| main characteristic | Đặc điểm chính | |
| main characteristicsdanh từ | danh từ | Đặc điểm chính, tính chất nổi bật |
Ví dụ
- , , 6 , .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)