Dịch

tonoplasto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màng tế bào chất bao quanh không bào, ngăn cách các thành phần không bào với tế bào chất của tế bàoqua tiếng Anhdanh từtonoplast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tonoplastoDạng gốc (base form)
  2. tonoplastosSố nhiều (plural)

AI