Dịch

faith healer

danh từ (noun)
US/ˈfeɪθ ˈhilɚ/

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng các phương tiện tâm linh (chẳng hạn như cầu nguyện hoặc đặt tay) để cố gắng chữa lành vết thương cho người khácdanh từOne who uses spiritual means (such as prayer or laying on of hands) in an attempt to heal others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faith healerDạng gốc (base form)
  2. faith healersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • " ," .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI