Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar sano
Nghĩa chính
1
Khỏe mạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
健康
jiàn kāng
Khỏe mạnh, lành mạnh
棒
bàng
Khỏe, khỏe mạnh
Tiếng Anh
strong
Khỏe, mạnh, khỏe mạnh
sound
Khỏe mạnh, trong tình trạng tốt
healthy
Khỏe mạnh
AI
1
Khỏe mạnh
1
Khỏe mạnh
1
Khỏe mạnh